Nắm được cách tính giá vàng giúp Quý khách tự kiểm tra giá trị trước khi mua, bán hoặc đổi vàng, thay vì chỉ dựa vào con số niêm yết. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết cách quy đổi giá vàng thế giới sang đơn vị Việt Nam, cách tính giá vàng theo lượng, chỉ, phân và cách tính giá vàng trang sức, kèm ví dụ theo giá thực tế đầu tháng 10/2026.
Cập nhật giá vàng hôm nay: Bảng giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải
1. Cách tính giá vàng thế giới
Giá vàng thế giới thường được niêm yết theo đơn vị USD/ounce (oz). Đây là mức giá tham chiếu chung của thị trường kim loại quý toàn cầu, được giao dịch liên tục trên các sàn quốc tế như London, New York hay Thượng Hải. Vì Việt Nam giao dịch vàng theo lượng và chỉ, Quý khách cần quy đổi giá thế giới sang đơn vị trong nước mới có thể so sánh chính xác.
Trong đó, cần lưu ý về đơn vị ounce:
-
1 ounce vàng (troy ounce) = 31.1035 gram: Đây là đơn vị đo khối lượng dành riêng cho vàng, bạc và các kim loại quý.
-
Khác với ounce thông thường: Ounce dùng để đo khối lượng thực phẩm, hàng hóa trong đời sống chỉ khoảng 28.35 gram. Nếu nhầm lẫn hai đơn vị này, kết quả quy đổi sẽ sai lệch đáng kể.
Cập nhật giá vàng thế giới tại thời điểm viết bài: Chiều 5/10/2026, giá vàng giao ngay ở mức khoảng 4,153 USD/ounce, tăng nhẹ trong phiên đầu tuần sau khi số liệu việc làm Mỹ yếu hơn dự báo.
Công thức quy đổi sang giá vàng theo đơn vị sử dụng tại Việt Nam:
Giá vàng (VNĐ/lượng) = (Giá vàng thế giới (USD/oz) × Tỷ giá USD/VND) × (37.5 / 31.1035)
Trong đó:
-
Giá vàng thế giới: Tính theo USD/ounce, lấy tại thời điểm cần quy đổi.
-
Tỷ giá USD/VND: Tỷ giá bán USD của ngân hàng hoặc tỷ giá quy đổi được sử dụng. Các báo cáo thị trường trong nước thường dùng tỷ giá của Vietcombank làm mốc tham chiếu.
-
1 lượng (1 cây) vàng Việt Nam = 37.5 gram: Hệ số 37.5 / 31.1035 xấp xỉ 1.2057, nghĩa là 1 lượng vàng nặng hơn 1 ounce khoảng 20.57%.

Giá vàng thế giới thường được niêm yết theo đơn vị USD/ounce (oz)
Ví dụ quy đổi theo giá ngày 5/10/2026, với giá vàng thế giới khoảng 4,153 USD/ounce và tỷ giá Vietcombank 26,170 đồng/USD:
-
Bước 1, quy đổi giá 1 ounce sang VND: 4,153 × 26,170 = 108,684,010 đồng/ounce
-
Bước 2, quy đổi sang giá 1 lượng: 108,684,010 × (37.5 / 31.1035) ≈ 131,035,000 đồng/lượng
-
Bước 3, quy đổi sang giá 1 chỉ: 131,035,000 ÷ 10 ≈ 13,103,500 đồng/chỉ
Đây là giá vàng thế giới quy đổi chưa bao gồm thuế, phí và chi phí kinh doanh.
Lưu ý: Giá vàng thế giới quy đổi không phải là giá vàng SJC hay vàng nhẫn bán trên thị trường Việt Nam. Giá trong nước còn chịu ảnh hưởng bởi:
-
Chênh lệch cung - cầu: Khi nhu cầu mua vàng trong nước tăng mạnh vào dịp lễ Tết, ngày vía Thần Tài hoặc mùa cưới, giá trong nước có thể tăng nhanh hơn giá thế giới. Ngược lại, khi sức cầu yếu đi, khoảng chênh lệch sẽ thu hẹp.
-
Thuế, phí nhập khẩu và chi phí kinh doanh: Doanh nghiệp phải tính thêm chi phí nhập khẩu nguyên liệu, vận chuyển, bảo quản, kiểm định và vận hành hệ thống cửa hàng.
-
Chính sách quản lý thị trường vàng: Cơ chế quản lý nguồn cung và cấp phép nhập khẩu vàng ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vàng lưu thông và mặt bằng giá trong nước.
-
Thương hiệu vàng: Mỗi doanh nghiệp tự niêm yết giá cho sản phẩm của mình, nên cùng một loại vàng có thể chênh nhau giữa các thương hiệu.
Vì vậy, giá vàng trong nước thường cao hơn giá vàng thế giới quy đổi từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng mỗi lượng.
2. Cách tính giá vàng trong nước
Giá vàng trong nước được các doanh nghiệp niêm yết theo đơn vị lượng hoặc chỉ, gồm giá mua vào và giá bán ra. Để tính đúng số tiền cần thanh toán hoặc nhận lại, Quý khách cần nắm rõ cách quy đổi giữa các đơn vị và công thức tính tương ứng với từng loại sản phẩm.
2.1. Đơn vị tính tại Việt Nam
Tại Việt Nam, vàng được giao dịch theo các đơn vị truyền thống là lượng (cây), chỉ và phân. Trong đó, "lượng" là cách gọi phổ biến ở miền Bắc, còn "cây" thường được dùng ở miền Nam, cả hai đều có cùng khối lượng.
|
Đơn vị |
Quy đổi |
Khối lượng |
|
1 lượng (1 cây) |
= 10 chỉ |
37.5 gram |
|
1 chỉ |
= 10 phân |
3.75 gram |
|
1 phân |
= 10 ly |
0.375 gram |
|
1 ly |
= 10 zem (li) |
0.0375 gram |
Ví dụ: Giả sử giá vàng là 120 triệu đồng/lượng, giá trị vàng theo từng khối lượng được tính như sau:
|
Khối lượng |
Cách tính |
Giá trị |
|
1 lượng |
120,000,000 đồng |
120,000,000 đồng |
|
5 chỉ |
120,000,000 ÷ 2 |
60,000,000 đồng |
|
1 chỉ |
120,000,000 ÷ 10 |
12,000,000 đồng |
|
1 phân |
12,000,000 ÷ 10 |
1,200,000 đồng |
|
0.5 chỉ |
12,000,000 × 0.5 |
6,000,000 đồng |
|
0.05 chỉ |
12,000,000 × 0.05 |
600,000 đồng |
Nhờ quy tắc chia cho 10 giữa các đơn vị liền kề, Quý khách có thể nhanh chóng tính giá trị của bất kỳ khối lượng vàng nào khi biết giá 1 lượng hoặc 1 chỉ.

Giá vàng trong nước được các doanh nghiệp niêm yết theo đơn vị lượng hoặc chỉ, gồm giá mua vào và giá bán ra
2.2. Cách tính giá vàng trong nước
Với các sản phẩm vàng 24K có giá niêm yết theo chỉ như vàng nhẫn tròn trơn, vàng miếng, cách tính rất đơn giản vì giá bán không bao gồm tiền công chế tác.
Giá vàng = Giá 1 chỉ × Số chỉ
Ví dụ: Ngày 5/10/2026, vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9) của Bảo Tín Mạnh Hải được niêm yết giá bán ra 14,330,000 đồng/chỉ, giá mua vào 13,930,000 đồng/chỉ. Có thể tính các định lượng sau:
-
Giá 1 chỉ: 14,330,000 đồng
-
5 chỉ: 14,330,000 × 5 = 71,650,000 đồng
-
20 chỉ (2 lượng): 14,330,000 × 20 = 286,600,000 đồng
Khi bán lại, số tiền nhận được sẽ tính theo giá mua vào của doanh nghiệp tại thời điểm giao dịch. Ví dụ, với giá mua vào 13,930,000 đồng/chỉ, 5 chỉ vàng sẽ có giá trị thu mua 69,650,000 đồng. Giá vàng thay đổi nhiều lần trong ngày, vì vậy Quý khách nên kiểm tra bảng giá vàng hôm nay ngay trước khi giao dịch.
2.3. Cách tính giá vàng trang sức trong nước
Khác với vàng miếng, giá vàng trang sức không chỉ phụ thuộc vào giá vàng nguyên liệu mà còn bao gồm nhiều chi phí khác như tiền công chế tác, đá quý hay phụ kiện đi kèm.
Giá bán = Giá trị vàng + Tiền công chế tác + Giá đá/phụ kiện (nếu có) + Thuế, phí (nếu áp dụng)
Trong đó:
-
Giá trị vàng = Trọng lượng vàng × Đơn giá vàng theo tuổi vàng: Tuổi vàng càng cao, đơn giá mỗi chỉ càng cao. Vàng 24K (999.9) có đơn giá cao hơn vàng 18K (75% vàng) và vàng 14K (khoảng 58.5% vàng).
-
Tiền công chế tác có thể tính theo sản phẩm hoặc theo gram: Mẫu có thiết kế cầu kỳ, nhiều chi tiết hoặc gia công thủ công sẽ có tiền công cao hơn mẫu trơn.
-
Nếu có kim cương, đá quý hoặc phụ kiện thì sẽ được tính riêng: Giá đá phụ thuộc vào loại đá, kích thước và chất lượng.
Ví dụ với vàng ta (24K): Một sợi dây chuyền vàng 24K (999.9) nặng 2 chỉ. Đơn giá vàng trang sức 24K của Bảo Tín Mạnh Hải ngày 5/10/2026 là 14,230,000 đồng/chỉ, giả định tiền công chế tác 500,000 đồng.
-
Giá trị vàng: 2 × 14,230,000 = 28,460,000 đồng
-
Giá bán: 28,460,000 + 500,000 = 28,960,000 đồng
Ví dụ với vàng tây (18K): Một chiếc lắc tay vàng 18K nặng 1.5 chỉ. Đơn giá vàng 18K trên thị trường khoảng 10,688,000 đồng/chỉ (quy đổi từ giá vàng nữ trang 750 ngày 5/10/2026), giả định tiền công 1,200,000 đồng và tiền đá 300,000 đồng.
-
Giá trị vàng: 1.5 × 10,688,000 = 16,032,000 đồng
-
Giá bán: 16,032,000 + 1,200,000 + 300,000 = 17,532,000 đồng
Tiền công và tiền đá trong hai ví dụ trên là số giả định để minh họa cách tính. Trên thực tế, nhiều thương hiệu, trong đó có Bảo Tín Mạnh Hải, niêm yết giá trang sức vàng tây cố định theo từng sản phẩm thay vì theo đơn giá mỗi chỉ. Khi bán lại, phần tiền công thường không được tính lại đầy đủ, vì vậy giá thu mua trang sức thường thấp hơn giá mua ban đầu.
3. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng
Giá vàng tại một thời điểm là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động, từ diễn biến thị trường quốc tế đến đặc điểm riêng của từng sản phẩm. Hiểu rõ các yếu tố này giúp Quý khách lý giải vì sao giá vàng thay đổi liên tục và vì sao cùng một trọng lượng vàng lại có mức giá khác nhau.
-
Giá vàng thế giới: Đây là cơ sở tham chiếu chính cho giá vàng trong nước. Khi giá thế giới tăng hoặc giảm, các doanh nghiệp trong nước thường điều chỉnh giá niêm yết theo cùng chiều, dù mức độ và tốc độ điều chỉnh có thể khác nhau. Giá vàng thế giới chịu tác động từ chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), lạm phát và tình hình địa chính trị.
-
Giá USD: Vàng được định giá bằng USD, nên khi đồng USD mạnh lên, vàng trở nên đắt hơn với người mua dùng các đồng tiền khác, từ đó gây áp lực lên giá vàng thế giới. Ngày 5/10/2026, chỉ số đồng USD tăng khoảng 0.4%, hạn chế đà phục hồi của giá vàng. Bên cạnh đó, tỷ giá USD/VND thay đổi cũng làm giá vàng quy đổi trong nước thay đổi theo.
-
Loại vàng (9999, 18K, 14K...): Hàm lượng vàng nguyên chất quyết định đơn giá mỗi chỉ. Vàng 9999 (24K) chứa 99.99% vàng nên có đơn giá cao nhất trong các loại. Vàng 18K chứa 75% vàng và vàng 14K chứa khoảng 58.5% vàng, phần còn lại là bạc, đồng hoặc kim loại khác, nên đơn giá thấp hơn tương ứng.
-
Thương hiệu: Mỗi doanh nghiệp tự xây dựng bảng giá mua vào, bán ra dựa trên chi phí, nguồn cung và chính sách kinh doanh. Thương hiệu lâu năm, có quy trình kiểm định chuẩn tuổi vàng và chính sách thu đổi rõ ràng giúp người mua yên tâm hơn về giá trị sản phẩm.
-
Tiền công chế tác: Với trang sức, tiền công phụ thuộc vào độ phức tạp của thiết kế, kỹ thuật gia công và chi tiết đính đá. Hai món trang sức cùng trọng lượng, cùng tuổi vàng vẫn có thể chênh lệch giá đáng kể do tiền công khác nhau.
-
Chênh lệch mua - bán: Đây là khoảng cách giữa giá doanh nghiệp bán ra và giá mua lại. Mức chênh lệch càng lớn, người mua càng chịu thiệt nếu bán lại trong thời gian ngắn. Ví dụ, vàng Kim Gia Bảo 24K ngày 5/10/2026 có chênh lệch 400,000 đồng/chỉ (13,930,000 đồng mua vào và 14,330,000 đồng bán ra). Vì vậy, Quý khách nên tính khoản chênh lệch này vào kế hoạch trước khi giao dịch.

Giá vàng thế giới, tỷ giá và tuổi vàng là các yếu tố chính tác động lên giá
4. Bảo Tín Mạnh Hải: Địa chỉ mua vàng uy tín, giá cả minh bạch
Khi mua vàng, bên cạnh giá bán hôm nay, người tiêu dùng còn quan tâm đến độ chuẩn tuổi vàng, khả năng thu đổi và chính sách hậu mãi. Tại Bảo Tín Mạnh Hải, các sản phẩm vàng được kiểm định chất lượng trước khi đưa ra thị trường và niêm yết giá công khai. Thành lập từ năm 1992, thương hiệu đã trải qua hơn 34 năm phát triển với triết lý "Giữ tín nhiệm hơn giữ vàng" và hiện 39 cửa hàng trên toàn quốc, đồng hành cùng nhiều gia đình Việt trong những dịp quan trọng.
Khách hàng được đảm bảo:
- Hàm lượng vàng đúng tiêu chuẩn: Các sản phẩm vàng 24K như nhẫn tròn ép vỉ Kim Gia Bảo được khắc dấu công ty, trọng lượng và hàm lượng vàng 99.99%, ép vỉ kèm tem niêm phong chống giả.
- Trọng lượng minh bạch: Trọng lượng vàng được thể hiện rõ trên sản phẩm và hóa đơn, giúp Quý khách dễ dàng đối chiếu khi mua cũng như khi bán lại.
- Giá mua vào - bán ra rõ ràng: Bảng giá vàng, bạc được cập nhật liên tục trên website chính thức và tại hệ thống cửa hàng, giúp Quý khách chủ động theo dõi trước khi giao dịch.
- Hỗ trợ thu đổi theo chính sách hiện hành: Điều kiện, thời hạn và tỷ lệ thu đổi cho từng dòng sản phẩm được công bố công khai trong chính sách đổi, trả và thu mua lại.
Các quyền lợi nổi bật:
-
Thu mua vàng thuận tiện: Sản phẩm do Bảo Tín Mạnh Hải bán ra được thu mua lại tại hệ thống cửa hàng theo bảng giá niêm yết tại thời điểm giao dịch. Với vàng 24K Kim Gia Bảo còn nguyên vỉ và tem, sản phẩm được kiểm tra, cân trực tiếp tại quầy.
-
Kiểm tra tuổi vàng khi giao dịch: Nhân viên kiểm tra dấu, ký hiệu, trọng lượng và đối chiếu thông tin hóa đơn ngay khi Quý khách giao dịch, giúp quá trình thu đổi minh bạch.
-
Tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách: Đội ngũ tư vấn hỗ trợ Quý khách chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách, từ trang sức vàng 24K làm quà tặng đến trang sức vàng tây thời trang đeo hằng ngày.
Hiểu đúng cách tính giá vàng giúp Quý khách chủ động ước tính giá trị khi mua, bán hoặc đổi vàng, đồng thời nhận biết những khoản chi phí nằm ngoài giá vàng nguyên liệu như tiền công, tiền đá hay chênh lệch mua - bán. Vì giá vàng biến động liên tục theo thị trường thế giới và tỷ giá, Quý khách nên theo dõi bảng giá cập nhật và lựa chọn đơn vị có giá niêm yết.
|
CÔNG TY CỔ PHẦN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ BẢO TÍN MẠNH HẢI Giữ tín nhiệm hơn giữ vàng - Điểm đến vàng 24K Bảo Tín Mạnh Hải là thương hiệu thuộc đại gia đình Bảo Tín. Trải qua hơn 34 năm hình thành và phát triển, Bảo Tín Mạnh Hải không ngừng lớn mạnh, từng bước khẳng định vị thế trên thị trường với hệ thống 39 cửa hàng trải dài từ Bắc vào Nam.
|





